Tóm tắt

Đối với một quốc gia, nghệ thuật hiện đại hóa chỉ dựa vào tấm lòng của một lãnh tụ thì quả là không đủ; nó phải kết hợp với truyền thống tốt đẹp của nhân dân Trung Quốc, trở thành những biện pháp được hàng triệu người hưởng ứng và dễ dàng tiếp thu, khuyến khích mọi người phấn đấu cho lý tưởng chung. Đồng chí Đặng Tiểu Bình đã cố gắng hết sức mình để giáo dục, động viên nhân dân, làm cho hiện đại hóa trở thành nhận thức chung của người Trung Quốc. Dưới sự lãnh đạo của ông, đã tập hợp được một đoàn đại quân chấn hưng Trung Hoa; nhờ có quyết sách của cá nhân mà tiến trình phát triển của đất nước đã kết thành một khối. Chương thứ nhất của cuốn sách này đã điểm lại lịch trình khúc khuỷu của nền hiện đại hóa Trung Quốc, chứng minh rằng đồng chí Đặng Tiểu Bình đã biết lắng nghe tiếng gọi của lịch sử và yêu cầu hiện đại hóa của nhân dân. Trong quá trình lâu dài, Trung Quốc đã lựa chọn và thí điểm một số mô hình hiện đại hóa, nhưng kết quả đều chưa thành công. Cuốn sách đưa ra một bối cảnh rộng rãi để lý giải sự lựa chọn của đồng chí Đặng Tiểu Bình. Chính phủ Quốc dân Đảng đã từng định tiến hành hiện đại hóa tư bản chủ nghĩa, nhưng thuộc tính của giai cấp địa chủ và giai cấp tư sản quan liêu khiến họ không thể xóa bỏ lợi ích riêng; chủ nghĩa đế quốc lực lượng ủng hộ họ cũng không đồng ý để Trung Quốc hiện đại hóa. Khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, đã có quyết định rằng Trung Quốc chỉ có thể thực hiện hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa. Nước Cộng hòa thời kỳ đầu bắt chước mô hình Xtalin, tức nền kinh tế kế hoạch của Liên Xô, nhưng đồng chí Mao Trạch Đông đã sớm nhận thấy mô hình này không thích hợp với tình hình đất nước Trung Quốc. Đồng chí Mao Trạch Đông dự định lấy mô hình phong trào quần chúng trong những năm chiến tranh cách mạng để thay thế mô hình Xtalin, song cũng không đạt hiệu quả. Sau đó, khi chuyển sang chủ trương “lấy đấu tranh giai cấp làm cương lĩnh”, mục tiêu hiện đại hóa đã bị bỏ rơi. Vì thế, nhiệm vụ tìm tòi con đường hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa của Trung Quốc được đặt lên vai đồng chí Đặng Tiểu Bình. Chương thứ hai đã nêu ra những quan điểm cơ bản của đồng chí Đặng Tiểu Bình về hiện đại hóa Trung Quốc, đặc biệt là những suy nghĩ về hiện đại hóa kinh tế. Ông đã xem xét một cách toàn diện những thuận lợi và khó khăn của Trung Quốc trong việc thực hiện hiện đại hóa, đồng thời phân tích hoàn cảnh quốc tế tác động đến tiến trình này. Điều quan trọng hơn là, trong điều kiện quốc tế hiện nay, cần lựa chọn những biện pháp nào để biến khó khăn thành ưu thế và phát huy hơn nữa những ưu thế sẵn có. Trên cơ sở đó, đồng chí Đặng Tiểu Bình đã đề ra “ba bộ phận” của chiến lược phát triển, tức chính sách cải cách và mở cửa, nhằm dẫn dắt nhân dân Trung Quốc bước sang con đường mới của hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa. Chương thứ ba và chương thứ tư trình bày những suy nghĩ của đồng chí Đặng Tiểu Bình về việc xây dựng nền hiện đại hóa mang màu sắc Trung Quốc. Nội dung chủ yếu bao gồm: xây dựng nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước; phát triển kinh tế khởi đầu từ nông nghiệp, thực hiện hiện đại hóa nông nghiệp bằng hai bước nhảy vọt; coi trọng ổn định chính trị, cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển chính trị; ưu tiên hiệu suất nhưng đồng thời chú ý đến công bằng; đề cao khoa học – kỹ thuật và giáo dục; xây dựng nền văn minh tinh thần, v.v. Đồng chí Đặng Tiểu Bình đã khắc họa nên hàng loạt sắc thái riêng, yêu cầu nền hiện đại hóa Trung Quốc tiến lên theo phương hướng này, để cuối cùng đạt tới một nền hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa tương đối toàn diện và cân bằng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, những sắc thái này vẫn có thể không ngừng thay đổi. Dẫu vậy, phương pháp cơ bản mà đồng chí Đặng Tiểu Bình nêu ra vẫn mang ý nghĩa phổ quát: giải phóng tư tưởng, thực sự cầu thị. Trong bối cảnh điều kiện quốc tế và trong nước không ngừng biến đổi, chúng ta phải chủ động thích ứng với tình thế, đề ra đối sách phù hợp; kết quả của hành động ở bước thứ nhất sẽ trở thành điều kiện cho hành động ở bước thứ hai. Trước những vấn đề mới, cần không ngừng giải phóng tư tưởng, xóa bỏ sự ràng buộc của quan niệm cũ để nhận thức thế giới mới. Đồng thời, luôn xuất phát từ tình hình đất nước và gắn liền với thực tiễn Trung Quốc khi suy nghĩ về chiến lược và đối sách. Màu sắc đặc thù chỉ thực sự nổi bật trong sự so sánh. Chương thứ ba và chương thứ tư đã tiến hành so sánh con đường hiện đại hóa mang màu sắc Trung Quốc với một số nước phát triển và đang phát triển nhằm trình bày vấn đề một cách đầy đủ hơn, song như vậy vẫn chưa đủ. Vì thế, phần kết luận dành riêng để so sánh nền hiện đại hóa Trung Quốc với các mô hình hiện đại hóa khác của các nước đang phát triển hiện nay.