Tóm tắt

"Triết học là một thứ tự do lẩn khuất ở trong băng và trong núi – là sự khám phá đối với tất cả những thứ lạ lẫm còn hoài nghi đang tồn tại trên trái đất này, là sự tìm tòi đối với những chuẩn mực đạo đức nghiêm khắc.” Triết học Nho gia chủ yếu là một loại triết học nhân sinh, nó chính là “Nội thánh ngoại vương chi đạo”. “Học thuyết của Khổng Tử không phải là một loại tư tưởng mà nó là một loại cuộc sống” (Lương Thấu Minh trong: Văn hóa Đông Tây và triết học của nó). Tất nhiên, trong triết học Nho gia cũng bao gồm yếu tố tư tưởng. Ví dụ như thuyết Trung dung của Khổng Tử là một tư tưởng xuyên suốt triết lý Nho học. Cho đến ngày nay, phương châm trị quốc do Khổng Tử đề ra đã không còn thích hợp, nhưng đạo lý làm người do ông đưa ra vẫn còn đáng để chúng ta học tập. Quyển sách này chia làm 6 chương: Chương I nói về tông pháp. Chế độ tông pháp từ nhà Ân, Chu là cơ sở xã hội của Nho học. Nho học sở dĩ có thể thịnh vượng không suy trong lịch sử Trung Quốc hơn 2000 năm chủ yếu là do học thuyết chính trị của Nho học đã lấy “thân thân, tôn tôn” làm hạt nhân, rất phù hợp với chế độ tông pháp của Trung Quốc. Chương II nói về niềm vui và nỗi khổ. Phật giáo nói: “Biển khổ vô biên, quay đầu lại sẽ là bờ”. Khổng Tử chỉ nói đến niềm vui: “Giận dữ quên ăn, vui vẻ quên ưu”. Đạo lý này đã được kế tục từ Mạnh Tử đến Khang Hữu Vi. Niềm vui của Nho gia không nằm ở tửu sắc nhục dục mà nằm trong sự hài hòa của con người, trong sự thống nhất với vạn vật. Chương III nói về lý và dục. Phật pháp cho rằng “sắc tức thị không”, vốn dĩ cõi trần ai chỉ toàn là cát bụi. Khổng Tử chú ý đến chữ Nhân: người có lòng nhân sẽ biết yêu mọi người. Nho gia thừa nhận ăn, uống, tính dục là “dục vọng lớn nhất của con người”, nhưng lại chủ trương “dĩ lễ tiết dục”. Sau này, Tống Nho đề ra: “Tồn thiên lý, diệt nhân dục”, đó là sự giải thích sai lầm tư tưởng của Khổng Tử, dẫn đến một hậu quả nặng nề là “dĩ lý sát nhân”. Kỳ thực, thiên lý nằm ngay trong nhân dục. Đới Chấn viết trong cuốn Mạnh Tử tự nghị sơ chính rằng: “Hữu dục nhi hậu hữu vi, hữu vi nhi quy ư chí đương bất khả dị chi vị lý” (Có dục vọng rồi mới sinh ra hành vi, hành vi đó mà chính đáng thì gọi là lý). Chương IV nói về xuất xử. Trang Tử cả đời không làm quan, cả một đời phiêu du nhàn tản. Khổng Tử thì lại “quân mệnh triệu, bất sĩ giá hành hĩ”, làm sao có thể phóng khoáng nhàn tản được. Nhưng Khổng Tử muốn làm quan là để thực hiện đạo lý: “Đại đạo chi hành dã, thiên hạ vi công”. “Tri kỳ bất khả nhi vi chi”, đây chính là điểm vĩ đại của Khổng Tử; “dụng chi tắc hành, xả chi tắc tàng”, đây mới là điểm phóng khoáng của Khổng Tử. Chương V nói về thuyết Trung dung. Khổng Tử coi Trung dung là “chí đức” (đức cao nhất). “Quá do bất cập”, “chấp lưỡng dụng trung”. Trong đạo luận, bản thể luận và nhận thức luận của Nho gia đều có thể nhìn thấy phương pháp tư tưởng Trung dung. Chương VI nói về tình hình đương đại. Quãng thời gian xung quanh phong trào Ngũ Tứ, những người như Trần Độc Tú chủ trương lấy dân chủ và khoa học làm vũ khí để phê phán toàn diện nền văn hóa cũ, nhưng cả hai đều không thành công. Lối thoát chính là phải biết vượt ra khỏi sự xung đột giữa hai nền văn hóa Đông – Tây, đứng vững trong sự nghiệp cải cách, tiếp thu tư tưởng truyền thống một cách sáng tạo.