Tóm tắt

Trong suốt những thế kỷ cuối cùng trước Công nguyên, triết học Trung Hoa được xây dựng trên cơ sở những biểu tượng chung, trong đó người ta có thể nhận thấy một dạng sinh lực luận, phổ quát luận hoặc tự nhiên luận. Marcel Granet cho rằng nền tảng của những tư tưởng chủ đạo và những phạm trù này mang tính thể chế, có nguồn gốc xã hội rõ rệt; tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể chứng minh điều đó một cách thực chứng, cũng như rất khó phát hiện những đóng góp của tư duy cá nhân. Cần lưu ý rằng điều này đôi khi có thể mang lại những tiến bộ tinh thần thực sự, nhưng cũng có thể dẫn tới tình trạng khô cứng mang tính kinh viện. Chính hiện tượng sau đã làm tê liệt tư duy trong nhiều thế kỷ, ít nhất là trong tầng lớp nho sĩ quan lại — những người đã tạo nên phần lớn kho tàng văn học đồ sộ của Trung Hoa. Tuy nhiên, trong thời kỳ hoàng kim của triết học (từ thế kỷ VI đến thế kỷ III trước Công nguyên), giai đoạn tương ứng với những biến động chính trị và xã hội to lớn, các truyền thống cổ đã được xem xét lại với một tinh thần tự do mà Trung Quốc sẽ không còn biết đến cho tới thời cận đại. Chính trong giai đoạn này, nhiều khái niệm vốn đã tồn tại nhưng còn mơ hồ đã được cụ thể hóa và hệ thống hóa, dẫn tới một cách hình dung về thế giới nhằm đặt nền tảng cho cả chủ nghĩa nhân văn Khổng giáo lẫn thần bí luận Đạo giáo — hai cực giữa đó tư duy Trung Hoa sẽ dao động trong suốt một thời gian dài. Sau giai đoạn cổ đại — trong đó chúng tôi gộp cả hai triều đại Hán (từ năm 206 trước Công nguyên đến năm 220 sau Công nguyên), do tầm quan trọng của công tác biên soạn, xuất bản và chú giải các văn bản kinh điển — chúng tôi sẽ trình bày những đường nét lớn của sự diễn biến tư tưởng trong một thời kỳ dài có thể gọi là Trung cổ Trung Hoa (từ thế kỷ III đến thế kỷ X). Thời kỳ này được đánh dấu bởi sự du nhập và phổ biến của Phật giáo. Cuối cùng, một chương thứ ba sẽ được dành cho Tân Nho giáo đời Tống (960–1179) và đời Minh (1368–1644), tiếp theo là sự phản ứng về mặt lịch sử và ngữ văn dưới triều Thanh (1644–1911).