Sau cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái toàn cầu năm 2008, Nga rơi vào suy thoái kinh tế sâu sắc. Do đó, trong chính sách đối ngoại, Nga ưu tiên phát triển kinh tế, đẩy nhanh lộ trình gia nhập WTO cũng như cố gắng phát triển cân bằng hơn trong chính sách kinh tế đối ngoại. Trước thời điểm khủng hoảng Ucraina, nước Nga duy trì chính sách cân bằng đối ngoại – Đông – Tây, tiến tới xây dựng mối liên minh Á – Âu. Năm 2012, Tổng thống V. Putin tuyên bố: “Chính sách đối ngoại là một phần quan trọng của chiến lược quốc gia. Tuy nhiên, những thay đổi thế giới buộc Nga phải tiến hành nhiều điều chỉnh trong chính sách đối ngoại nhằm củng cố vị thế của Nga trên trường quốc tế”. Đến thời điểm hiện nay, Nga chứng kiến những căng thẳng gay gắt do tác động từ cuộc khủng hoảng tình hình chính trị Ucraina. Trước tình hình đó, Nga đã gặp không ít khó khăn do Mỹ và các nước phương Tây tiếp tục gia tăng các lệnh cấm vận, tăng thuế quan, áp đặt các biện pháp trừng phạt, làm ảnh hưởng đến kinh tế – xã hội. Vì vậy, Nga buộc phải có những điều chỉnh trong chính sách đối ngoại để đối phó với tình trạng trên, đưa đất nước trở lại trạng thái cân bằng và hướng đến sự phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, Nga không chỉ là đối tác hợp tác toàn diện mà còn là một trong những đối tác quan trọng góp phần giữ gìn ổn định trong khu vực và trên thế giới. Do đó, việc nắm bắt sâu sắc, dự báo chính xác những động thái trong chiến lược phát triển của Nga, đặc biệt là chính sách đối ngoại, giúp Việt Nam có những bước đi thích hợp nhằm thúc đẩy hơn nữa quan hệ hợp tác toàn diện giữa Việt Nam và Nga trong thời gian tới, đặc biệt góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XII. Ngoài Lời nói đầu và phần Kết luận, cuốn sách được kết cấu thành 6 chương: Chương 1. Tổng quan về cuộc khủng hoảng Ucraina Trong chương này, nhóm tác giả đã khái quát về cuộc khủng hoảng Ucraina, đồng thời phân tích nguyên nhân cũng như những quan điểm và giải pháp cho cuộc khủng hoảng. Qua phân tích và nhận định, nhóm nghiên cứu cho rằng, việc ổn định khu vực và động thái phát triển của Ucraina là hết sức khó khăn; bởi vậy, có một số kịch bản phát triển trong tương lai cho Ucraina được đưa ra như sau: (i) Ucraina gia nhập EU và NATO; (ii) Ucraina bị chia cắt “Đông – Tây”; (iii) Ucraina duy trì trạng thái “cân bằng” lợi ích giữa Đông – Tây và phát triển ổn định. Chương 2. Tác động của khủng hoảng Ucraina đến thế giới, khu vực và nước Nga Cuộc khủng hoảng Ucraina đã tạo ra mối nguy cơ bất ổn trong môi trường an ninh bên ngoài khu vực, đe dọa an ninh các quốc gia, làm gia tăng sự chia rẽ giữa các cường quốc hàng đầu thế giới và tạo tiền đề cho những căng thẳng mới trong cục diện thế giới. Bên cạnh đó, nhóm tác giả cũng phân tích những tác động của cuộc khủng hoảng đối với hàng loạt mối quan hệ quốc tế khác như: Nga – EU; Nga – Mỹ; Nga – Trung Quốc; Nga – NATO. Nghiên cứu khẳng định rằng, những căng thẳng trong quan hệ Nga – Mỹ đang ở trong giai đoạn tồi tệ nhất trong lịch sử quan hệ song phương và có những xu hướng nổi bật trong ngắn hạn cũng như trung hạn. Chương 3. Những điều chỉnh cơ bản trong chính sách đối ngoại của Liên bang Nga sau khủng hoảng Ucraina Trước khi diễn ra cuộc khủng hoảng Ucraina, Nga theo đuổi chính sách đối ngoại tự chủ và độc lập, xuất phát từ lợi ích quốc gia và trên cơ sở tôn trọng các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Mục tiêu chính của chính sách đối ngoại Nga theo hướng châu Âu là tạo ra hệ thống hợp tác an ninh tập thể chung, thống nhất, không chia rẽ trong khu vực, từ châu Âu đến châu Á – Thái Bình Dương, từ Vancouver đến Vladivostok. Kể từ năm 2014, thời điểm diễn ra cuộc khủng hoảng Ucraina, Nga đã có một số điều chỉnh cơ bản trong chính sách đối ngoại, bao gồm: (i) Điều chỉnh chiến lược an ninh quốc phòng; (ii) Điều chỉnh đường lối ngoại giao; (iii) Điều chỉnh hướng tiếp cận chiến lược đối với Mỹ, EU và khu vực châu Âu. Cuộc khủng hoảng Ucraina khiến Nga phải thay đổi cách tiếp cận ngoại giao và gia tăng sức mạnh quân sự để bảo vệ lợi ích quốc gia, chủ quyền và an ninh. Cụ thể, Nga tăng cường vai trò của Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao; gia tăng hợp tác quân sự với các quốc gia, đồng thời thúc đẩy đa dạng hóa quan hệ đối ngoại nhằm giảm sự phụ thuộc vào phương Tây. Chương 4. Thực tiễn điều chỉnh chính sách đối ngoại của Liên bang Nga với các đối tác chính Chương này phân tích thực tiễn điều chỉnh chính sách đối ngoại của Liên bang Nga trong quan hệ với các đối tác chính, tập trung vào bốn vấn đề: Thứ nhất, quan hệ với CIS (Cộng đồng các quốc gia độc lập); Thứ hai, quan hệ với Trung Quốc; Thứ ba, quan hệ với EU; Thứ tư, tăng cường hiện diện và ảnh hưởng của Nga tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Qua đó cho thấy, Nga hướng tới giải quyết các vấn đề đối nội và đối ngoại một cách linh hoạt, đồng thời giảm sự lệ thuộc vào các cấu trúc chính trị và kinh tế do phương Tây chi phối. Chương 5. Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga trong trung và dài hạn Chương này tập trung nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc hoạch định chính sách đối ngoại của Liên bang Nga trong thời gian tới, từ đó phân tích những định hướng chiến lược đối ngoại của Nga trong trung và dài hạn. Trước mắt, từ nay đến năm 2025, Nga vẫn sẽ ưu tiên thực hiện chính sách đối ngoại hướng tới độc lập, chủ động và linh hoạt nhằm bảo đảm tối đa lợi ích quốc gia, phát huy những lợi thế và tiềm năng của mình. Chính sách đối ngoại Nga tiếp tục được điều chỉnh theo ba hướng chính: (i) Không gian hậu Xô Viết; (ii) Hướng Tây; (iii) Hướng Trung Đông. Chương 6. Dự báo tác động của sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Nga đến thế giới, khu vực và Việt Nam Trên cơ sở phân tích những báo cáo đánh giá tác động của sự điều chỉnh chính sách đối ngoại Nga đối với thế giới, khu vực và Việt Nam, nhóm tác giả khẳng định rằng, mặc dù Việt Nam không phải là nước lớn và chịu nhiều biến động mạnh từ môi trường quốc tế, song quan hệ Việt Nam – Nga vẫn có nhiều lợi thế chiến lược. Sự điều chỉnh chiến lược đối ngoại của Nga giúp mở ra những cơ hội mới cho quan hệ Việt – Nga trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu đã đưa ra một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và hợp tác đa phương giữa hai nước.