Mười năm đã trôi qua kể từ ngày Viện Nghiên cứu chúng tôi được thành lập vào năm 1966. Trong thời gian đó, nhiều đề tài nghiên cứu đã được thực hiện với nòng cốt là các phòng và nhóm nghiên cứu. Một phần của các công trình này đã được xuất bản dưới dạng sách theo từng xê-ri và niên báo nghiên cứu, và đã thu hút được sự đánh giá cao của giới học thuật. Cuốn sách này được xuất bản với ý nghĩa là công trình kỷ niệm 10 năm thành lập Viện, được hoàn thành nhờ sự nỗ lực của các ủy viên xuất bản. Sách gồm 4 phần, với nội dung tóm tắt như sau: Phần I – Biến đổi cơ cấu kinh tế sau chiến tranh Gồm 4 chương: Chương I: Cơ cấu công nghiệp Nhật Bản sau chiến tranh Đề cập đến những biến đổi trong các phân ngành của công nghiệp chế tạo. Các phân ngành được chia thành “phân ngành tăng trưởng”, “phân ngành đã trưởng thành”, “phân ngành đang phát triển” và “phân ngành suy thoái”. Bằng cách sử dụng các bảng quan hệ công nghiệp để tính ra hệ số sức ảnh hưởng – tức hệ số cho biết một ngành công nghiệp kích thích đến mức nào sản xuất của các ngành công nghiệp khác – và hệ số độ cảm ứng – tức hệ số thể hiện một ngành công nghiệp cảm ứng ở mức nào trước sự sản xuất của các ngành khác. Các hệ số này được áp dụng để phân tích nguyên nhân dẫn đến biến đổi cơ cấu trong công nghiệp chế tạo. Ở thập kỷ 60, nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp cơ khí kim loại chính là sự tăng trưởng nhảy vọt của xuất khẩu và đầu tư thiết bị. Chương II: Những thay đổi trong nông nghiệp Đề cập đến cuộc cải cách ruộng đất được thực hiện trong hoàn cảnh đặc thù sau chiến tranh, đồng thời so sánh nền kinh tế nông nghiệp trước và sau chiến tranh. Tác giả phân tích sự biến đổi và vai trò của nông nghiệp Nhật Bản trong quá trình tăng trưởng cao độ và phục hồi của chủ nghĩa tư bản Nhật. Ba biến đổi cơ bản được nêu là: 1. Dân số nông nghiệp giảm. 2. Sự phát triển không cân đối giữa công nghiệp và nông nghiệp. 3. Cơ cấu nông sản thay đổi. Ngoài ra, một số vấn đề trong kinh doanh nông nghiệp cũng được xem xét như: quá trình cơ giới hóa nông nghiệp, sự gia tăng nhập khẩu thức ăn gia súc, số nông dân chuyên canh giảm, trong khi số nông dân làm nghề phụ gia tăng. Trong tương lai, nông nghiệp Nhật Bản trông đợi vào sự phát triển của những nông hộ gọi là “người gánh vác sản xuất chủ chốt”. Chương III: Cơ cấu các loại công ty công nghiệp Phân tích tổng hợp cơ cấu theo quy mô công ty: loại nhỏ, loại nòng cốt và loại khổng lồ. Công ty nhỏ tuy có số lượng và tốc độ bán ra tăng, nhưng tỷ trọng trong tổng kim ngạch lại giảm. Ngược lại, công ty nòng cốt có tỷ trọng ngày càng lớn. Tiếp đó, tác giả phân tích tương quan lực lượng giữa các loại hình công ty và đề cập hệ thống chi phối của các công ty độc quyền khổng lồ. Các vấn đề như sự tập trung tư bản, xu thế tập đoàn hóa trong hệ thống thầu khoán, quan hệ chi phối giữa công ty khổng lồ với công ty nhỏ và vừa, cơ cấu thị trường, sự thu hẹp chênh lệch năng suất – giá trị gia tăng, và sự biến đổi cơ cấu của cơ chế thầu khoán đều được xem xét. Chương IV: Sự thay đổi diện mạo kinh tế các khu vực Đề cập đến sự chênh lệch kinh tế giữa các khu vực do quá trình tăng trưởng cao độ sau chiến tranh. Các vấn đề được nêu bao gồm: phát triển khu vực, các thành phố công nghiệp mới, “Kế hoạch mới cho phát triển tổng hợp toàn quốc” (tháng 5-1969), “Luật thúc đẩy đưa công nghiệp vào nông thôn” (tháng 6-1971), “Luật thúc đẩy bố trí lại công nghiệp” (tháng 6-1972), “Luật về kế hoạch sử dụng đất đai” (tháng 6-1974). Phát triển không chỉ nhằm đạt thu nhập và phúc lợi mà còn phải coi trọng vấn đề bảo vệ thiên nhiên. Ngoài phúc lợi của cư dân địa phương, còn phải nghĩ đến phúc lợi của toàn bộ cộng đồng.