Trung Quốc chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ tháng 12 năm 2001 tại Hội nghị Bộ trưởng WTO ở Doha (Qatar), chấm dứt quá trình đàm phán kéo dài 15 năm ròng rã — dài nhất trong lịch sử WTO — với đủ mọi căng thẳng, khó khăn, trắc trở và những chuyển biến bất ngờ, thu hút sự quan tâm của giới chính trị, kinh tế, khoa học và báo chí ở nhiều nước trên thế giới. Việc Trung Quốc trở thành thành viên WTO không chỉ là một sự kiện lớn trong đời sống kinh tế – xã hội của Trung Quốc, đánh dấu sự hội nhập quốc tế của quốc gia khổng lồ này bước vào giai đoạn sâu sắc và toàn diện hơn, mà còn được dư luận quốc tế coi là một sự kiện quan trọng mang tầm toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến rất nhiều quốc gia, từ các cường quốc thương mại như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản cho đến các nước đang phát triển như Ấn Độ, Brazil, v.v. Những chuyển biến của Trung Quốc tiếp tục thu hút sự quan tâm của các giới ở nhiều nước sau khi Trung Quốc gia nhập WTO, nhưng ở những góc độ khác. Theo nhiều nhà nghiên cứu, cuộc tranh luận gay gắt trước đây về việc “vào WTO Trung Quốc được gì, mất gì”, hay đó là “phúc hay họa” đối với đất nước này, về cơ bản đã được giải đáp bằng thực tế phát triển của Trung Quốc trong bốn năm qua: các chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế hằng năm đều tăng trưởng ổn định; những lo ngại về sự khủng hoảng của một số ngành nghề đã không xảy ra. Ngược lại, một số ngành từng bị coi là “nạn nhân” của quá trình hội nhập lại trở thành “cánh én báo tin xuân” cho sự phát triển mạnh mẽ và ổn định trong tương lai. Thậm chí, có ý kiến cho rằng đã xuất hiện những tín hiệu cho thấy Trung Quốc đang dần trở thành “công xưởng của thế giới” và cả “nông trại của thế giới”, mặc dù nông nghiệp Trung Quốc từng bị coi là lĩnh vực sẽ chịu tác động tiêu cực nặng nề nhất từ quá trình tự do hóa thương mại.